Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22814

intergalactic

//

* tính từ
  • ở giữa những thiên hà
Định nghĩa tiếng Anh

a. between or among galaxies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...