intergalactic
/.intәgә'læktik/ phổ biến #22814
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
intergalactic
//
* tính từ- ở giữa những thiên hà
Định nghĩa tiếng Anh
a. between or among galaxies
Từ điển Anh–Việt
112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. between or among galaxies
Đang tải...