Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16847

intergenerational

//

* tính từ
  • xảy ra hoặc tồn tại giữa hai hoặc nhiều thế hệ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...