Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16612

intergovernmental

//

* tính từ
  • tồn tại hoặc xảy ra giữa hai hoặc nhiều chính phủ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...