Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intergrowth

/'integrouθ/
Biến thể từ intergrowths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intergrowth

/'integrouθ/

danh từ

  • sự mọc lẫn với nhau, sự mọc lẫn vào nhau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...