Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intergrowth

/'integrouθ/

danh từ

  • sự mọc lẫn với nhau, sự mọc lẫn vào nhau
Biến thể từ intergrowths số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...