Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★★ phổ biến #6845

interim

/'intərim/

tính từ

  • quá độ
  • tạm quyền, lâm thời
    • an interim government: chính phủ tạm quyền

phó từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) trong lúc đó

danh từ

  • thời gian quá độ
  • sự giàn xếp tạm thời
Biến thể từ interims số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the time between one event, process, or period and another\ns. serving during an intermediate interval of time

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...