Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interior drainage

/in'tiəriə'dreinidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interior drainage

/in'tiəriə'dreinidʤ/

danh từ

  • hệ thống cống rânh nội địa (không chảy ra biển, tháo bằng phương pháp cho bốc hơi)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...