Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interior-sprung

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interior-sprung

//

* tính từ
  • có lò xo ở bên trong
    • interior-sprung mattress:đệm lò xo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...