Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46697

interiorly

//

  • xem interior
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Internally; inwardly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...