Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

interknit

/,intə'nit/

ngoại động từ

  • đan vào nhau, bện vào nhau
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To knit together; to unite closely; to intertwine.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...