Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

interlaid

/,intə'lei/

ngoại động từ interlaid

  • đặt xen, dát xen
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Interlay

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...