Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interlaminate

/,intə'læmineit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interlaminate

/,intə'læmineit/

ngoại động từ

  • đặt giữa các phiến, xếp xen kẽ giữa các bản
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...