Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

interlardment

/,intə'lɑ:dmənt/

danh từ

  • sự xen (tiếng nước ngoài, lời nguyển rủa...) vào (văn, lời nói)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự để xen lẫn mỡ vào (với thịt để nấu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...