Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

interleaf

/,intəli:f/

danh từ

  • tờ chen (tờ giấy xen vào trong sách, thường là bỏ trống để ghi)
  • lời ghi chép trên tờ giấy chen
Định nghĩa tiếng Anh

n. a blank leaf inserted between the leaves of a book

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...