Từ điển Anh–Việt

112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46858

interlinear

/,intə'liniəl/

tính từ

  • viết xen vào hàng chữ đã có, in xen vào hàng chữ đã có
Định nghĩa tiếng Anh

a. written between lines of text

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...