Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

interlining

/,intə'lainiɳ/

danh từ

  • lần lót giữa (của áo)
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Interline\nn. Correction or alteration by writing between the lines;\n interlineation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...