Từ điển Anh–Việt

112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #20193

interloper

/,intə'loupə/

danh từ

  • người xâm phạm quyền lợi người khác
  • người dính mũi vào chuyện người khác
  • (sử học) con buôn không có môn bài
Biến thể từ interlopers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who intrudes on the privacy or property of another without permission

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...