Từ điển Anh–Việt

109,064 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22906

intermarriage

/,intə'mæridʤ/

danh từ

  • hôn nhân khác chủng tộc
  • hôn nhân họ gần
  • hôn nhân cùng nhóm
Định nghĩa tiếng Anh

n marriage to a person belonging to a tribe or group other than your own as required by custom or law\nn marriage within one's own tribe or group as required by custom or law

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...