Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intermeddler

/,intə'medlə/

danh từ

  • người can thiệp vào, người dính vào (chuyện người khác)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who meddles with, or intrudes into, the affairs\n of others.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...