Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intermediacy

/,intə'mi:djəsi/

danh từ

  • tình trạng ở giữa, tình trạng trung gian
  • sự làm trung gian
Định nghĩa tiếng Anh

n. Interposition; intervention.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...