Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intermediately

//

* phó từ
  • với tính cách trung gian
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an intermediate manner; by way of\n intervention.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...