Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intermediateness

/,intə'mi:djətnis/

danh từ

  • tính chất ở giữa, tính chất trung gian
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...