Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intermediatory

/,intə'mi:dieitəri/

tính từ

  • (thuộc) người làm môi giới, (thuộc) người làm trung gian, (thuộc) người hoà giải
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...