Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

interminability

/in,tə:minə'biliti/

danh từ

  • tính không cùng, tính vô tận, tính không bao giờ kết thúc
  • tính dài dòng, tính tràng giang đại hải
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...