Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interminability

/in,tə:minə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interminability

/in,tə:minə'biliti/

danh từ

  • tính không cùng, tính vô tận, tính không bao giờ kết thúc
  • tính dài dòng, tính tràng giang đại hải
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...