interminableness
/in,tə:minə'biliti/
danh từ
- tính không cùng, tính vô tận, tính không bao giờ kết thúc
- tính dài dòng, tính tràng giang đại hải
Định nghĩa tiếng Anh
n. The state of being endless.
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The state of being endless.
Đang tải...