Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

interminglement

/,intə'miɳglmənt/

danh từ

  • sự trộn lẫn, sự trà trộn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...