interminglement
/,intə'miɳglmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
interminglement
/,intə'miɳglmənt/
danh từ
- sự trộn lẫn, sự trà trộn
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...