Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

intermissive

/,intə'misiv/

tính từ

  • (thuộc) sự ngừng
  • thỉnh thoảng lại ngừng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having temporary cessations; not continual;\n intermittent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...