Từ điển Anh–Việt

112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15668

intermittently

//

* phó từ
  • từng cơn từng hồi, không liên tục
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an intermittent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...