intermittingly
/,intə'mitiɳli/
phó từ
- thỉnh thoảng lại ngừng, lúc có lúc không, gián đoạn, chập chờn
Định nghĩa tiếng Anh
adv. With intermissions; at intervals.
112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
adv. With intermissions; at intervals.
Đang tải...