Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

intermolecular

/,intəmou'lekjulə/ phổ biến #46415
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

intermolecular

/,intəmou'lekjulə/

tính từ

  • giữa các phân tử, gian phân tử
Định nghĩa tiếng Anh

a. existing or acting between molecules

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...