Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

internal revenue

/in'tə:nl'revinju:/

danh từ

  • thu hoạch thuế trong nước (trừ thuế quan...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...