Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

internal-combustion

/in'tə:nlkəm'bʌstʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

internal-combustion

/in'tə:nlkəm'bʌstʃn/

tính từ

  • (kỹ thuật) internal-combustion engine động cơ đốt trong, máy nổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...