Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

internal-combustion

/in'tə:nlkəm'bʌstʃn/

tính từ

  • (kỹ thuật) internal-combustion engine động cơ đốt trong, máy nổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...