Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

internality

/,intə:'næliti/

danh từ

  • tính chất ở trong, tính chất nội bộ
  • tính chất trong nước
  • tính chất nội tâm, tính chất từ thâm tâm; tính chất chủ quan
Định nghĩa tiếng Anh

n preoccupation with what concerns human inner nature (especially ethical or ideological values)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...