Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8800

internally

//

* phó từ
  • bên trong, nội tại
Định nghĩa tiếng Anh

r. on or from the inside

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...