Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

internally

/in'tәnәli/ phổ biến #8800
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

internally

//

* phó từ
  • bên trong, nội tại
Định nghĩa tiếng Anh

r. on or from the inside

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...