internally
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
internally
//
* phó từ- bên trong, nội tại
Định nghĩa tiếng Anh
r. on or from the inside
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. on or from the inside
Đang tải...