Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

internalness

/,intə:'næliti/

danh từ

  • tính chất ở trong, tính chất nội bộ
  • tính chất trong nước
  • tính chất nội tâm, tính chất từ thâm tâm; tính chất chủ quan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...