Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

internationale

/,intə'næʃə'nɑ:l/

danh từ

  • bài ca quốc tế, quốc tế ca
Định nghĩa tiếng Anh

n. a revolutionary socialist anthem

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...