Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33149

internee

/,intə:'ni:/

danh từ

  • người bị giam giữ (trong một khu vực nhất định); tù binh
Biến thể từ internees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who is interned

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...