Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

internodal

/'intənoudl/

tính từ

  • (thực vật học) (thuộc) gióng, (thuộc) lóng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to internodes; intervening between\n nodes or joints.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...