Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

internodal

/'intənoudl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

internodal

/'intənoudl/

tính từ

  • (thực vật học) (thuộc) gióng, (thuộc) lóng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to internodes; intervening between nodes or joints.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...