Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

internode

/'intənoud/ phổ biến #46857
Biến thể từ internodes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

internode

/'intənoud/

danh từ

  • (thực vật học) gióng, lóng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a segment of a stem between two nodes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...