internuclear
/,intә'nju:kliә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
internuclear
//
* tính từ- tồn tại giữa hạt nhân nguyên tử hoặc tế bào
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...