Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

internuncio

/,intə'nʌnʃiou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

internuncio

/,intə'nʌnʃiou/

danh từ

  • công sứ toà thánh (đại diện cho giáo hoàng)
  • (sử học) công sứ Aó ở Thổ nhĩ kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Roman Catholic Church) a diplomatic representative of the Pope ranking below a nuncio

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...