Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

internuncio

/,intə'nʌnʃiou/

danh từ

  • công sứ toà thánh (đại diện cho giáo hoàng)
  • (sử học) công sứ Aó ở Thổ nhĩ kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Roman Catholic Church) a diplomatic representative of the Pope ranking below a nuncio

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...