interosculate
/,intər'ɔskjuleit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
interosculate
/,intər'ɔskjuleit/
nội động từ
- nhập lẫn vào nhau
- liền với nhau
- (sinh vật học) có tính chất chung (các loài sinh vật)
Định nghĩa tiếng Anh
v. i. & t. To kiss together to touch. See Osculate. v. i. & t. To have the character of, or to lie between, two distinct groups.