Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #11797

interplay

/'intə'plei/

danh từ

  • ảnh hưởng lẫn nhau; sự tác động lẫn nhau[,intə'plei]

nội động từ

  • ảnh hưởng lẫn nhau; tác động lẫn nhau
Biến thể từ interplays số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. reciprocal action and reaction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...