Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

interpolater

/in'tə:pouleitə/

danh từ

  • người tự ý thêm từ (vào một văn kiện...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...