Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interpolater

/in'tə:pouleitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interpolater

/in'tə:pouleitə/

danh từ

  • người tự ý thêm từ (vào một văn kiện...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...