interposingly
/,intə'pouziɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
interposingly
/,intə'pouziɳli/
phó từ
- đặt vào giữa
- can, can thiệp vào
- ngắt lời, xen vào
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...