Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interpret evidence

Nghĩa thường dùng

giải thích ý nghĩa của bằng chứng cụm từ

“Historians interpret evidence to draw conclusions.”Các nhà sử học giải thích bằng chứng để rút ra kết luận.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...