Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interpret language

/ɪnˈtɜrprɪt ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa thường dùng

giải thích hoặc dịch ngôn ngữ nói hoặc viết cụm từ

“Linguists interpret language in various contexts.”Các nhà ngôn ngữ học giải thích ngôn ngữ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...