Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interpret scripture

/ɪnˈtɜːr.prɪt ˈskrɪp.tʃər/

Nghĩa thường dùng

giải thích hoặc làm cho các văn bản thiêng liêng trở nên dễ hiểu cụm từ

“Different groups interpret scripture in various ways.”Các nhóm khác nhau giải thích văn bản thiêng liêng theo nhiều cách khác nhau.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...