interpretative
/in'tə:pritətiv/ phổ biến #22060
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
interpretative
/in'tə:pritətiv/
tính từ
- để giải thích
- được dẫn giải ra
- (thuộc) nghệ thuật trình diễn, (thuộc) nghệ thuật đóng kịch
Định nghĩa tiếng Anh
s. that provides interpretation