Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interpretative dance

/in'tə:pritətiv'dɑ:ns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

interpretative dance

/in'tə:pritətiv'dɑ:ns/

danh từ

  • (nghệ thuật) điệu múa diễn xuất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...