Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

interpret data

/ɪnˈtɜːrprɪt ˈdeɪtə/

Đang hiển thị mục gốc interpret data cho “interpreted data”.

Nghĩa thường dùng

giải thích dữ liệu cụm từ

“It’s important to interpret data accurately.”Việc giải thích dữ liệu một cách chính xác là rất quan trọng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...